VINALOCK
•
XUẤT XỨ: Chính Hãng
•
MÃ SP: ACER 4RDL, ACER 6RDL, ACER 8RDL, ACER 12RDL, ACER 15RDL, ACER 30RDL
Lắp đặt thiết bị cổng tự động
★★★★★
(5.0/5 từ 48 công trình)
⭐
Chính Hãng
VINALOCK
•
XUẤT XỨ: Chính Hãng
•
MÃ SP: ACER 4RDL, ACER 6RDL, ACER 8RDL, ACER 12RDL, ACER 15RDL, ACER 30RDL
Lắp đặt thiết bị cổng tự động
★★★★★
(5.0/5 từ 48 công trình)
|
Sẵn hàng tại kho Vinalock
Chọn phiên bản / Tải trọng:
Nhấp xem model
Giá:
Liên hệ
Cam kết vàng từ Vinalock
✓
Nhập khẩu đồng bộ 100% (CO/CQ)
✓
Khảo sát & Tư vấn MIỄN PHÍ
✓
Đổi mới 1:1 trong 30 ngày lỗi NSX
✓
Bảo hành chính hãng 24 - 36 tháng
Công ty Vinalock là một trong những công ty hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp thiết bị an ninh và tự động hóa. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành, Vinalock đã đưa ra những giải pháp đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng về an ninh và tự động hóa. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào sản phẩm cổng tự động của Vinalock, đặc biệt là lắp đặt thiết bị cổng TRƯỢT tự động.

Cổng tự động mang lại sự tiện lợi cho nhà ở
Thông số kỹ thuật cổng trượt tự động LIFE – ITALY (Ý)
Model: LIFE ACER 4RDL
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 400 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 250W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 500N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 10 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 6 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 600 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 250W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 700N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 6 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 800 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 300W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1200 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 350W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1200N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 400W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1500N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 3000 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 490W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900+900N (Công nghệ mới – Mô tơ đôi cùng đẩy cùng kéo). |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8,5 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7 giây. |
Model: LIFE ACER 6RDL
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 400 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 250W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 500N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 10 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 6 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 600 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 250W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 700N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 6 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 800 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 300W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1200 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 350W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1200N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 400W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1500N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 3000 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 490W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900+900N (Công nghệ mới – Mô tơ đôi cùng đẩy cùng kéo). |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8,5 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7 giây. |
Model: LIFE ACER 8RDL
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 400 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 250W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 500N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 10 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 6 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 600 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 250W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 700N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 6 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 800 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 300W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1200 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 350W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1200N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 400W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1500N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 3000 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 490W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900+900N (Công nghệ mới – Mô tơ đôi cùng đẩy cùng kéo). |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8,5 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7 giây. |
Model: LIFE ACER 12RDL
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 400 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 250W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 500N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 10 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 6 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 600 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 250W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 700N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 6 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 800 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 300W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1200 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 350W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1200N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 400W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1500N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 3000 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 490W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900+900N (Công nghệ mới – Mô tơ đôi cùng đẩy cùng kéo). |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8,5 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7 giây. |
Model: LIFE ACER 15RDL
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 400 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 250W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 500N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 10 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 6 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 600 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 250W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 700N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 6 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 800 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 300W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1200 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 350W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1200N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 400W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1500N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 3000 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 490W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900+900N (Công nghệ mới – Mô tơ đôi cùng đẩy cùng kéo). |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8,5 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7 giây. |
Model: LIFE ACER 30RDL
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 400 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 250W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 500N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 10 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 6 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 600 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 250W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 700N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 6 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 800 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 300W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1200 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 350W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1200N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 400W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1500N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7,5 giây. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 3000 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 490W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900+900N (Công nghệ mới – Mô tơ đôi cùng đẩy cùng kéo). |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 140 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +70 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44 (với phân cơ khí), IP55 (với hệ thống mạch điện). |
| Tốc độ (Speed) | 8,5 Mét / Phút tương đương 1 Mét / 7 giây. |
Hướng dẫn lắp đặt cổng trượt tự động LIFE – ITALY (Ý)
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Hotline kỹ thuật:
088.888.3356 Showroom & Trụ sở:
Số 235 Nguyễn Văn Trỗi, P. Mộ Lao, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội
Tại sao chọn Vinalock?
- ✓ Nhập khẩu đồng bộ 100% đầy đủ chứng từ CO/CQ.
- ✓ Đội ngũ kỹ sư cơ điện giàu kinh nghiệm, lắp đặt trong 24h.
- ✓ Kho linh phụ kiện chính hãng luôn có sẵn tại Hà Nội.
Sản phẩm cùng danh mục
Xem tất cả →
🇮🇹
Italy
Cổng trượt tự động LIFE AC 12RDL – ITALY
Hãng: LIFE (Ý)
1200kg
230V
36T BH
Báo giá:
Liên hệ
Chi tiết
