COMUNELLO
•
XUẤT XỨ: Italy
•
MÃ SP: FORT 400, FORT 500,FORT 700,FORT 1000,FORT 1500,FORT 3500
Cổng trượt tự động COMUNELLO – ITALY
★★★★★
(5.0/5 từ 48 công trình)
🇮🇹
Italy
COMUNELLO
•
XUẤT XỨ: Italy
•
MÃ SP: FORT 400, FORT 500,FORT 700,FORT 1000,FORT 1500,FORT 3500
Cổng trượt tự động COMUNELLO – ITALY
★★★★★
(5.0/5 từ 48 công trình)
|
Sẵn hàng tại kho Vinalock
Chọn phiên bản / Tải trọng:
Nhấp xem model
400kg (FORT 400, FORT 500,FORT 700,FORT 1000,FORT 1500,FORT 3500)
400kg (COMUNELLO FORT 4000 - TẢI 400 KG / CÁNH)
3500kg (COMUNELLO FORT 3500 - TẢI 3500 KG / CÁNH)
1500kg (COMUNELLO FORT 1500 - TẢI 1000 KG / CÁNH)
1000kg (COMUNELLO FORT 1000 - TẢI 1000 KG / CÁNH)
700kg (COMUNELLO FORT 700 - TẢI 700 KG / CÁNH)
500kg (COMUNELLO FORT 500 - TẢI 500 KG / CÁNH)
Giá:
Liên hệ
Cam kết vàng từ Vinalock
✓
Nhập khẩu đồng bộ 100% (CO/CQ)
✓
Khảo sát & Tư vấn MIỄN PHÍ
✓
Đổi mới 1:1 trong 30 ngày lỗi NSX
✓
Bảo hành chính hãng 24 - 36 tháng
Cổng trượt tự động COMUNELLO hay cổng trượt tự động nói chung là một trong những thiết bị được sử dụng phổ biến. Trong việc bảo vệ ngôi nhà và tăng tính thẩm mỹ cho căn nhà của bạn. Và giới thiệu đến bạn một thương hiệu cổng trượt tự động nổi tiếng đó là COMUNELLO. Bài viết này sẽ giới thiệu về những tính năng và lợi ích của việc sử dụng loại cổng này cho ngôi nhà của bạn.
Thông số kỹ thuật cổng trượt tự động COMUNELLO – ITALY (Ý)
Model: COMUENLLO FORT 400
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 400 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 24V DC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 70W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 350N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 7,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 8,9 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 280W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 450N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 9,9 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 700 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 300W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 600N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1000 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 340W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12,4 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 460W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1400. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12,6 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 3500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 0,8KW. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 3000N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 70 Kg. |
Model: COMUNELLO FORT 500
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 400 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 24V DC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 70W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 350N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 7,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 8,9 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 280W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 450N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 9,9 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 700 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 300W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 600N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1000 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 340W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12,4 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 460W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1400. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12,6 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 3500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 0,8KW. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 3000N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 70 Kg. |
Model: COMUNELLO FORT 700
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 400 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 24V DC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 70W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 350N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 7,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 8,9 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 280W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 450N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 9,9 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 700 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 300W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 600N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1000 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 340W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12,4 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 460W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1400. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12,6 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 3500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 0,8KW. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 3000N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 70 Kg. |
Model: COMUNELLO FORT 1000
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 400 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 24V DC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 70W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 350N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 7,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 8,9 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 280W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 450N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 9,9 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 700 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 300W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 600N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1000 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 340W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12,4 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 460W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1400. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12,6 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 3500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 0,8KW. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 3000N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 70 Kg. |
Model: COMUNELLO FORT 1500
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 400 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 24V DC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 70W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 350N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 7,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 8,9 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 280W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 450N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 9,9 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 700 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 300W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 600N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1000 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 340W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12,4 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 460W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1400. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12,6 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 3500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 0,8KW. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 3000N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 70 Kg. |
Model: COMUNELLO FORT 3500
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 400 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 24V DC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 70W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 350N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 7,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 8,9 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 280W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 450N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 9,9 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 700 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 300W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 600N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1000 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 340W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 900N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng dầu. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12,4 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 1500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 460W. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 1400. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 12,6 Kg. |
| Tải trọng cánh cổng tối đa (Max.gate leaf weight) | 3500 Kg. |
| Nguồn điện cấp cho Mô tơ (Motor power supply) | 230V AC |
| Công suất Mô tơ (Power absorbed) | 0,8KW. |
| Lực đẩy ngang (Thrust) | 3000N. |
| Bôi trơn hộp số (Lubrication Type) | Bằng mỡ. |
| Bảo vệ quá nhiệt (Overheating Protection) | Tối đa 120 độ C. |
| Nhiệt độ hoạt động ổn định (Operating temperature) | Từ -20 tới +50 độ C. |
| Cấp độ bảo vệ chuẩn EU (Protection Class) | IP44. |
| Tốc độ (Speed) | 10,2 Mét / Phút. |
| Trọng lượng (Weight) | 70 Kg. |
Hướng dẫn lắp đặt cổng trượt tự động COMUNELLO – ITALY (Ý)
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Hotline kỹ thuật:
088.888.3356 Showroom & Trụ sở:
Số 235 Nguyễn Văn Trỗi, P. Mộ Lao, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội
Tại sao chọn Vinalock?
- ✓ Nhập khẩu đồng bộ 100% đầy đủ chứng từ CO/CQ.
- ✓ Đội ngũ kỹ sư cơ điện giàu kinh nghiệm, lắp đặt trong 24h.
- ✓ Kho linh phụ kiện chính hãng luôn có sẵn tại Hà Nội.
Sản phẩm cùng danh mục
Xem tất cả →
🇮🇹
Italy
Cổng trượt tự động LIFE AC 12RDL – ITALY
Hãng: LIFE (Ý)
1200kg
230V
36T BH
Báo giá:
Liên hệ
Chi tiết
